VPN An Toàn Nhất 2026
An toàn nhất số 1 vpns in 2026 is ProtonVPN với Điểm tin cậy Nerq là 95/100 (A+), based on Nerq's independent analysis of 50 safest vpns across 5 trust tiêu chí. Cập nhật hàng ngày — lần cuối: 2026-08-24.
Theo Nerq's analysis, the top 5 safest vpns by trust score are: 1. ProtonVPN (95/100), 2. IVPN (93/100), 3. NordVPN (90/100), 4. Mullvad (88/100), 5. WireGuard (88/100). Nerq Trust Scores range from 48 to 95 among the top 50. Scores are based on 5 independent trust tiêu chí including bảo mật, bảo trì, and sự chấp nhận của cộng đồng. Cập nhật hàng ngày.
| # | Tên | Tin cậy | Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| 1 | ProtonVPN | 95 | A+ |
| 2 | IVPN | 93 | A+ |
| 3 | NordVPN | 90 | A+ |
| 4 | Mullvad | 88 | A |
| 5 | WireGuard | 88 | A |
| 6 | OpenVPN | 85 | A |
| 7 | Cloudflare WARP | 85 | A |
| 8 | ExpressVPN | 85 | A |
| 9 | OVPN | 82 | A- |
| 10 | Tailscale | 82 | A- |
Top 50 VPN an toàn nhất theo Nerq Trust Score
| # | Tên | Tin cậy | Xếp hạng | Sao | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ProtonVPN | 95 | A+ | 3000.0k | ProtonVPN VPN — Switzerland quyền tài phán. 3000 máy chủ tại 71 quốc gia. Không lưu nhật ký đã kiểm toán. |
| 2 | IVPN | 93 | A+ | 80.0k | IVPN VPN — Gibraltar quyền tài phán. 80 máy chủ tại 32 quốc gia. Không lưu nhật ký đã kiểm toán. |
| 3 | NordVPN | 90 | A+ | 5800.0k | NordVPN VPN — thuộc quyền tài phán Panama. 5800 máy chủ tại 60 quốc gia. Không lưu nhật ký đã kiểm toán. |
| 4 | Mullvad | 88 | A | 700.0k | Mullvad VPN — Sweden quyền tài phán. 700 máy chủ tại 40 quốc gia. Không lưu nhật ký đã kiểm toán. |
| 5 | WireGuard | 88 | A | - | Modern VPN protocol. Open-source. Built into Linux kernel since 5.6. |
| 6 | OpenVPN | 85 | A | - | Open-source VPN protocol and server. US-based. Industry standard since 2001. |
| 7 | Cloudflare WARP | 85 | A | - | Free VPN by Cloudflare. US-based. Built on WireGuard. 1.1.1.1 DNS. |
| 8 | ExpressVPN | 85 | A | 3000.0k | ExpressVPN VPN — BVI quyền tài phán. 3000 máy chủ tại 94 quốc gia. Không lưu nhật ký đã kiểm toán. |
| 9 | OVPN | 82 | A- | - | Sweden-based VPN. RAM-only servers. Court-tested no-logs. |
| 10 | Tailscale | 82 | A- | - | Mesh VPN built on WireGuard. US-based. Zero-config networking for teams. |
| 11 | Google One VPN | 80 | A- | - | VPN included with Google One subscription. US-based. Open-source client. |
| 12 | Twingate | 80 | A- | - | Zero-trust network access. US-based. Enterprise-focused. |
| 13 | Surfshark | 80 | A- | 3200.0k | Surfshark VPN — Netherlands quyền tài phán. 3200 máy chủ tại 100 quốc gia. Không lưu nhật ký đã kiểm toán. |
| 14 | AirVPN | 78 | B+ | 300.0k | AirVPN VPN — Italy quyền tài phán. 300 máy chủ tại 24 quốc gia. Tuyên bố không lưu nhật ký. |
| 15 | ZeroTier | 78 | B+ | - | Software-defined networking. US-based. Open-source core. |
| 16 | Outline VPN | 78 | B+ | - | Open-source VPN by Jigsaw (Google). Designed for journalists and activists. |
| 17 | PIA | 75 | B+ | 35000.0k | PIA VPN — US quyền tài phán. 35000 máy chủ tại 84 quốc gia. Không lưu nhật ký đã kiểm toán. |
| 18 | CyberGhost | 75 | B+ | 9700.0k | CyberGhost VPN — Romania quyền tài phán. 9700 máy chủ tại 91 quốc gia. Không lưu nhật ký đã kiểm toán. |
| 19 | hide.me | 75 | B+ | 2100.0k | hide.me VPN — Malaysia quyền tài phán. 2100 máy chủ tại 79 quốc gia. Không lưu nhật ký đã kiểm toán. |
| 20 | VyprVPN | 75 | B+ | 700.0k | VyprVPN VPN — Switzerland quyền tài phán. 700 máy chủ tại 70 quốc gia. Không lưu nhật ký đã kiểm toán. |
| 21 | Perimeter 81 | 75 | B+ | - | Enterprise VPN and ZTNA. Israel-based. Acquired by Check Point (2023). |
| 22 | AzireVPN | 75 | B+ | - | Sweden-based VPN. WireGuard-native. Privacy-focused. |
| 23 | Mozilla VPN | 73 | B | 500.0k | Mozilla VPN VPN — US quyền tài phán. 500 máy chủ tại 30 quốc gia. Không lưu nhật ký đã kiểm toán. |
| 24 | Norton VPN | 72 | B | - | VPN bundled with Norton 360. US-based (Gen Digital). No-log policy. |
| 25 | F-Secure VPN | 72 | B | - | Freedome VPN by F-Secure. Finland-based. Good quyền tài phán. |
| 26 | PureVPN | 70 | B | 6500.0k | PureVPN VPN — BVI quyền tài phán. 6500 máy chủ tại 71 quốc gia. Không lưu nhật ký đã kiểm toán. |
| 27 | VPN.ac | 70 | B | - | Romania-based VPN. Bảo mật-focused. Self-hosted infrastructure. |
| 28 | Bitdefender VPN | 70 | B | - | VPN bundled with Bitdefender. Romania-based. Hotspot Shield infrastructure. |
| 29 | Speedify | 68 | B- | - | Channel bonding VPN. US-based. Combines multiple connections. |
| 30 | Windscribe | 65 | B- | 600.0k | Windscribe VPN — Canada quyền tài phán. 600 máy chủ tại 63 quốc gia. Tuyên bố không lưu nhật ký. |
| 31 | TorGuard | 65 | B- | - | VPN focused on torrenting. US-based. Stealth protocol. |
| 32 | Psiphon | 65 | B- | - | Anti-censorship tool. Canada-based. Open-source. Used in 200+ quốc gia. |
| 33 | McAfee VPN | 65 | B- | - | VPN bundled with McAfee Total Protection. US-based. |
| 34 | IPVanish | 62 | C+ | 2200.0k | IPVanish VPN — US quyền tài phán. 2200 máy chủ tại 75 quốc gia. Tuyên bố không lưu nhật ký. |
| 35 | PrivateVPN | 62 | C+ | - | Sweden-based VPN. Small server network. No independent audit. |
| 36 | Lantern | 60 | C+ | - | Anti-censorship tool. US-based. Open-source. Designed for censored regions. |
| 37 | Astrill | 60 | C+ | 300.0k | Astrill VPN — Seychelles quyền tài phán. 300 máy chủ tại 56 quốc gia. Tuyên bố không lưu nhật ký. |
| 38 | Encrypt.me | 60 | C+ | - | VPN for Wi-Fi bảo mật. US-based. J2 Global subsidiary. |
| 39 | Trust.Zone | 58 | C | - | VPN based in Seychelles. No-log policy. Budget-friendly. |
| 40 | Hotspot Shield | 58 | C | 1800.0k | Hotspot Shield VPN — US quyền tài phán. 1800 máy chủ tại 80 quốc gia. Tuyên bố không lưu nhật ký. |
| 41 | Atlas VPN | 55 | C | 1000.0k | Atlas VPN VPN — US quyền tài phán. 1000 máy chủ tại 44 quốc gia. Tuyên bố không lưu nhật ký. |
| 42 | StrongVPN | 55 | C | 950.0k | StrongVPN VPN — US quyền tài phán. 950 máy chủ tại 30 quốc gia. Tuyên bố không lưu nhật ký. |
| 43 | ZenMate | 55 | C | - | VPN by Kape Technologies. Germany-based originally. Now part of Kape. |
| 44 | TunnelBear | 53 | C- | 5000.0k | TunnelBear VPN — Canada quyền tài phán. 5000 máy chủ tại 47 quốc gia. Không lưu nhật ký đã kiểm toán. |
| 45 | FastestVPN | 52 | C- | - | Budget VPN. Cayman Islands-based. Lifetime plan available. |
| 46 | Secure VPN | 50 | C- | - | Free VPN app. Signal Lab. Limited transparency. |
| 47 | Hola VPN | 50 | C- | - | Free peer-to-peer VPN. Israel-based. Routes traffic through user devices. Major privacy concerns. |
| 48 | Snap VPN | 50 | C- | - | Free VPN app. Limited transparency. Ad-supported. |
| 49 | AVG Secure VPN | 48 | D | - | VPN by AVG/Avast. Czech Republic-based. Bundled with AVG antivirus. |
| 50 | Avast VPN | 48 | D | - | Avast SecureLine VPN. Czech Republic-based. Data collection controversy (2020). |
Cách Chúng Tôi Xếp Hạng VPN an toàn nhất
These safest vpns are ranked theo Nerq Trust Score, which evaluates bảo mật, bảo trì, sự chấp nhận của cộng đồng, and transparency across multiple data points. Only entities with a trust score of 30 or above are included. Điểm được cập nhật liên tục khi có dữ liệu mới.
Câu hỏi thường gặp
VPN An Toàn Nhất tốt nhất năm 2026 là gì?
Dựa trên điểm tin cậy Nerq, các VPN An Toàn Nhất được xếp hạng cao nhất được liệt kê ở trên, đánh giá về bảo mật, bảo trì, tài liệu và chấp nhận cộng đồng.
VPN An Toàn Nhất được xếp hạng như thế nào?
Nerq xếp hạng công cụ bằng Trust Score v2, kết hợp phân tích bảo mật, hoạt động bảo trì, chất lượng tài liệu và tín hiệu chấp nhận cộng đồng.
Các VPN An Toàn Nhất này có an toàn để sử dụng không?
Mỗi công cụ có báo cáo an toàn riêng. Nhấp vào tên công cụ để xem phân tích tin cậy chi tiết.
Điểm Nerq Trust Score A có nghĩa là gì?
Điểm A (80–89) có nghĩa là thực thể có tín hiệu mạnh về bảo mật, bảo trì, tài liệu và chấp nhận cộng đồng. A+ (90–100) là xếp hạng cao nhất.
Nerq đánh giá VPN An Toàn Nhất như thế nào?
Nerq phân tích VPN An Toàn Nhất trên nhiều chiều bao gồm lỗ hổng bảo mật, tuân thủ giấy phép, hoạt động bảo trì, chất lượng tài liệu và chấp nhận cộng đồng. Mỗi chiều được chấm điểm độc lập và kết hợp thành điểm tin cậy tổng thể (0–100).
Xây Dựng Bộ Bảo Mật
Kết hợp các công cụ này để bảo vệ toàn diện: